Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18063

newsman

//

* danh từ
  • ký giả; nhà báo
Biến thể từ newsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who investigates and reports or edits news stories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...