Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

newsmonger

/'nju:z,mʌɳgə/

danh từ

  • người hay phao tin
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...