Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newsmonger

/'nju:z,mʌɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newsmonger

/'nju:z,mʌɳgə/

danh từ

  • người hay phao tin
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...