newspaperdom
/'nju:s,peipədəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newspaperdom
/'nju:s,peipədəm/
danh từ
- nghề làm báo
- giới báo chí
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...