Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newspaperkiosk

/ˈnjuːzˌpeɪ.pər ˈkiː.ɒsk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Sạp báo

ví dụ

I buy a newspaper from the newspaper kiosk every morning. — Tôi mua một tờ báo từ sạp báo mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...