Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

newspaperwoman

//

* danh từ
  • nhà báo
  • chủ báo; chủ hãng thông tin
Định nghĩa tiếng Anh

n a journalist employed to provide news stories for newspapers or broadcast media

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...