Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newspaperwoman

/'nju:s,peipә,wjmәn,'nju:z-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newspaperwoman

//

* danh từ
  • nhà báo
  • chủ báo; chủ hãng thông tin
Định nghĩa tiếng Anh

n a journalist employed to provide news stories for newspapers or broadcast media

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...