Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newsprint

/'nju:zprint/ phổ biến #16698
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newsprint

/'nju:zprint/

danh từ

  • giấy in báo
Định nghĩa tiếng Anh

n cheap paper made from wood pulp and used for printing newspapers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...