Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16698

newsprint

/'nju:zprint/

danh từ

  • giấy in báo
Định nghĩa tiếng Anh

n cheap paper made from wood pulp and used for printing newspapers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...