Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newsreader

/'nju:zri:dә/ phổ biến #42422
Biến thể từ newsreaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newsreader

//

  • Cách viết khác : newscaster
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who reads out broadcast news bulletin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...