Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newsreel

/'nju:zri:l/ Collins ★★ phổ biến #21486
Biến thể từ newsreels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newsreel

//

* danh từ
  • phim thời sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short film and commentary about current events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...