Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #21486

newsreel

//

* danh từ
  • phim thời sự
Biến thể từ newsreels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short film and commentary about current events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...