Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36762

newswoman

//

* danh từ
  • ký giả; nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female newsperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...