newswoman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newswoman
//
* danh từ- ký giả; nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a female newsperson
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a female newsperson
Đang tải...