Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

newswoman

/'nju:z,wumən/ phổ biến #36762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

newswoman

//

* danh từ
  • ký giả; nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female newsperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...