newsworthy
//
* tính từ- đáng đưa thành tin, đáng đưa lên mặt báo
Định nghĩa tiếng Anh
s. sufficiently interesting to be reported in a newspaper
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. sufficiently interesting to be reported in a newspaper
Đang tải...