newsworthy
/'nju:zwә:ði/ phổ biến #19310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
newsworthy
//
* tính từ- đáng đưa thành tin, đáng đưa lên mặt báo
Định nghĩa tiếng Anh
s. sufficiently interesting to be reported in a newspaper