Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

next time

/nɛkst taɪm/

Nghĩa thường dùng

lần sau; lần tới danh từ

“Next time, please confirm in advance.”Lần sau, xin hãy xác nhận trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...