Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

next-door

/'nekst'dɔ:/

tính từ

  • ngay bên cạnh, kế bên; sát vách
    • next-door neighbour: người láng giềng ở sát vách
    • next-door to crime: gần như là một tội ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...