Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nextel /ˈnɛk.stɛl/

danh từ

  • tên thương hiệu

ví dụ

Nextel was known for its push-to-talk mobile phones. — Nextel nổi tiếng với điện thoại di động có chức năng đàm thoại ngay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...