Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6016 nicely/'naisli/phó từthú vị, dễ chịu, hay hayxinhtỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnhsành sỏi; tinh vi, tế nhị Định nghĩa tiếng Anhr. in a nice way