Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6016

nicely

/'naisli/

phó từ

  • thú vị, dễ chịu, hay hay
  • xinh
  • tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh
  • sành sỏi; tinh vi, tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a nice way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...