niceness
/'naisnis/
danh từ
- sự thú vị, sự dễ chịu
- vẻ xinh, vẻ đáng yêu
- tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
- sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of nice
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of nice
Đang tải...