Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

niceness

/'naisnis/ phổ biến #29884

Nghĩa thường dùng

sự thú vị, sự dễ chịu danh từ

“Her niceness made everyone feel welcome.”Sự dễ chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

niceness

/'naisnis/

danh từ

  • sự thú vị, sự dễ chịu
  • vẻ xinh, vẻ đáng yêu
  • tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
  • sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of nice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...