niceness
/'naisnis/ phổ biến #29884
Nghĩa thường dùng
sự thú vị, sự dễ chịu
danh từ
“Her niceness made everyone feel welcome.”Sự dễ chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
niceness
/'naisnis/
danh từ
- sự thú vị, sự dễ chịu
- vẻ xinh, vẻ đáng yêu
- tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
- sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of nice