Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29884

niceness

/'naisnis/

danh từ

  • sự thú vị, sự dễ chịu
  • vẻ xinh, vẻ đáng yêu
  • tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
  • sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of nice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...