Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nickel nurser

/'nikl'nə:sə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nickel nurser

/'nikl'nə:sə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng keo kiệt, anh chàng bủn xỉn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...