nickel-plating
/'nikl'nə:sə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nickel-plating
/'nikl'nə:sə/
danh từ
- (kỹ thuật) sự mạ kền
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...