Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nickelize

/'nikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nickelize

/'nikl/

ngoại động từ

  • mạ kền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...