Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nictating membrane

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nictating membrane

//

* danh từ
  • <động> màn nháy (ở mắt chim...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...