Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

niddle-noddle

/'nidl,nɔdl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

niddle-noddle

/'nidl,nɔdl/

tính từ

  • lắc lư (đầu), lung lay

động từ

  • lắc lư (đầu), lung lay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...