Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nidering

/'nidəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nidering

/'nidəriɳ/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; người hèn nhát

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) hèn; hèn nhát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Infamous; dastardly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...