Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

night-blindness

/'nait'blaindnis/

danh từ

  • (y học) chứng quáng gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...