night-dress
/'naitdres/
-robe) /'naitroub/danh từ
- áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)
Biến thể từ
night-dresses số nhiều
109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...