Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-fighter

/'nait,faitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-fighter

/'nait,faitə/

danh từ

  • (hàng không) máy bay khu trục đánh đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...