night-gown
/'naitgaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
night-gown
/'naitgaun/
danh từ
- áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...