Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-hawk

/'naithɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-hawk

/'naithɔ:k/

danh từ

  • (như) nightjar
  • kẻ ăn trộm
  • người đi chơi đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...