Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-singer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-singer

//

* danh từ
  • chim hót về đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...