Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

night-stool

/'naittʃeə/

-stool) /'naitstu:l/

danh từ

  • ghế ỉa đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...