night-stool
/'naittʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
night-stool
/'naittʃeə/
-stool) /'naitstu:l/danh từ
- ghế ỉa đêm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...