Từ điển Anh–Việt

112.112 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-time

/'naittaim/ Collins ★
Biến thể từ night-times số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-time

/'naittaim/

danh từ

  • ban đêm
    • in the night-time: về đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...