Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

night-time

/'naittaim/

danh từ

  • ban đêm
    • in the night-time: về đêm
Biến thể từ night-times số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...