night-walker
/'nait,wɔ:kə/
danh từ
- người đi chơi đêm
- người miên hành
- gái điếm, gái chơi đêm; kẻ ăn sương
Biến thể từ
night-walkers số nhiều
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...