Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-walker

/'nait,wɔ:kə/
Biến thể từ night-walkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-walker

/'nait,wɔ:kə/

danh từ

  • người đi chơi đêm
  • người miên hành
  • gái điếm, gái chơi đêm; kẻ ăn sương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...