Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14003

nightfall

/'naitfɔ:l/

danh từ

  • lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc hoàng hôn
Định nghĩa tiếng Anh

n the time of day immediately following sunset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...