Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nightman

/'naitmæn/

danh từ

  • công nhân vệ sinh, người đổ thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose business is emptying privies by night.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...