Từ điển Anh–Việt

112.112 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nightman

/'naitmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nightman

/'naitmæn/

danh từ

  • công nhân vệ sinh, người đổ thùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One whose business is emptying privies by night.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...