Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nightmarish

/'naitmeəriʃ/ phổ biến #18373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nightmarish

/'naitmeəriʃ/

tính từ

  • như một cơn ác mộng
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely alarming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...