Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33993

nightshade

/'naitʃeid/

danh từ

  • (thực vật học) cây ớt mả, cây lu lu đực
  • cây benladdon, cây cà dược
  • cây kỳ nham
Biến thể từ nightshades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous shrubs or herbs or vines of the genus Solanum; most are poisonous though many bear edible fruit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...