Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nightshade

/'naitʃeid/ phổ biến #33993
Biến thể từ nightshades số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nightshade

/'naitʃeid/

danh từ

  • (thực vật học) cây ớt mả, cây lu lu đực
  • cây benladdon, cây cà dược
  • cây kỳ nham
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous shrubs or herbs or vines of the genus Solanum; most are poisonous though many bear edible fruit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...