Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nightwear

//

* danh từ
  • quần áo ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. garments designed to be worn in bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...