Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nigritude

/'naigritju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nigritude

/'naigritju:d/

danh từ

  • màu đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. Blackness; the state of being black.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...