Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nilpotent

//

  • (đại số) luỹ linh
Định nghĩa tiếng Anh

a equal to zero when raised to a certain power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...