nimble-footed
/'nimbl'futid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nimble-footed
/'nimbl'futid/
tính từ
- nhanh chân
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...