Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ninefold

/'nainfould/

tính từ & phó từ

  • gấp chín lần
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a factor of nine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...