Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ninepins

/'nainpinz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ninepins

/'nainpinz/

danh từ số nhiều

  • trò chơi ky chín con
Định nghĩa tiếng Anh

n a bowling game that is played by rolling a bowling ball down a bowling alley at a target of nine wooden pins n a bowling pin of the type used in playing ninepins or (in England) skittles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...