Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nineteenth

/'nain'ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #5153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nineteenth

/'nain'ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười chín

danh từ

  • một phần mười chín
  • người thứ mười chín; vật thứ mười chín; ngày mười chín
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 19 in a countable series of things s. coming next after the eighteenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...