Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nineties

/ˈnaɪnti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nineties

//

* danh từ
  • độ tuổi từ 9 o đến 99* danh từhững năm 90 (của (thế kỷ))
  • những con số từ 90 đến 99
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Ninety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...