Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nintendo /nɪnˈtɛndoʊ/

danh từ

  • công ty game

ví dụ

Nintendo is famous for its video games. — Nintendo nổi tiếng với các trò chơi video.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...