Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ninthly

/'nainθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ninthly

/'nainθli/

phó từ

  • chín là
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the ninth place.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...