Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nipponese

/,nipə'ni:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nipponese

/,nipə'ni:z/

tính từ

  • (thuộc) Nhật bản

danh từ

  • người Nhật bản
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Japan a of or relating to or characteristic of Japan or its people or their culture or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...