niton
/'naitɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
niton
/'naitɔn/
danh từ
- (hoá học) Raddon
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...