Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nitpicking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nitpicking

//

* tính từ
  • có tính cách xoi mói, bới lông tìm vết
    • nitpicking questions:những câu hỏi có ý bới lông tìm vết* danh từ
  • sự xoi mói
Định nghĩa tiếng Anh

v be overly critical; criticize minor details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...