nitpicking
//
* tính từ- có tính cách xoi mói, bới lông tìm vết
- nitpicking questions:những câu hỏi có ý bới lông tìm vết* danh từ
- nitpicking questions:những câu hỏi có ý bới lông tìm vết* danh từ
- sự xoi mói
Định nghĩa tiếng Anh
v be overly critical; criticize minor details