Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nitpicking

//

* tính từ
  • có tính cách xoi mói, bới lông tìm vết
    • nitpicking questions:những câu hỏi có ý bới lông tìm vết* danh từ
  • sự xoi mói
Định nghĩa tiếng Anh

v be overly critical; criticize minor details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...