Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nitrogenous

/nai'trɒdʒәnәs/ phổ biến #42430
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nitrogenous

//

* tính từ
  • thuộc về nitơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or containing nitrogen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...