Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nitty

/'niti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nitty

/'niti/

tính từ

  • lắm trứng chấy, lắm trứng rận
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of nits. a. Shining; elegant; spruce.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...