Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no go

/'nou'gou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

no go

/'nou'gou/

danh từ

  • tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát
    • it's no_go: (thông tục) thật là bế tắc, thật là vô kế khả thi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...